покля́сться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- thề
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | покляну́сь |
| ты | поклянёшься |
| он / она / оно | поклянётся |
| мы | поклянёмся |
| вы | поклянётесь |
| они | покляну́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | покля́лся |
| Giống cái | покляла́сь |
| Giống trung | покля́лось, покляло́сь |
| Số nhiều | покля́лись, покляли́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | покляни́сь |
| Số nhiều | покляни́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | покля́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поклявшись |