покля́сться поклясться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thề

Chia động từ

Tương lai
япокляну́сь
тыпоклянёшься
он / она / онопоклянётся
мыпоклянёмся
выпоклянётесь
онипокляну́тся
Quá khứ
Giống đựcпокля́лся
Giống cáiпокляла́сь
Giống trungпокля́лось, покляло́сь
Số nhiềuпокля́лись, покляли́сь
Mệnh lệnh
Số ítпокляни́сь
Số nhiềuпокляни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—покля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поклявшись