позо́рить позорить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm nhục, sỉ nhục, làm ô danh, làm ô nhục
  2. làm xấu hổ, bêu xấu, nhục mạ, thóa mạ, bêu diếu, bêu riếuthông tụcсрамить

Chia động từ

Hiện tại
япозо́рю
тыпозо́ришь
он / она / онопозо́рит
мыпозо́рим
выпозо́рите
онипозо́рят
Quá khứ
Giống đựcпозо́рил
Giống cáiпозо́рила
Giống trungпозо́рило
Số nhiềuпозо́рили
Mệnh lệnh
Số ítпозо́рь
Số nhiềuпозо́рьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпозо́рящийпозо́ривший
Bị độngпозоримыйпозоренный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпозо́ряпозорив, позоривши