позна́ть познать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhận biết, trải nghiệm
  2. nhận thức
  3. nhận ra

Chia động từ

Tương lai
япозна́ю
тыпозна́ешь
он / она / онопозна́ет
мыпозна́ем
выпозна́ете
онипозна́ют
Quá khứ
Giống đựcпозна́л
Giống cáiпозна́ла
Giống trungпозна́ло
Số nhiềuпозна́ли
Mệnh lệnh
Số ítпозна́й
Số nhiềuпозна́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—позна́вший
Bị động—по́знанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—позна́в, познавши