познако́мить познакомить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. giới thiệu, giúp làm quen

Chia động từ

Tương lai
япознако́млю
тыпознако́мишь
он / она / онопознако́мит
мыпознако́мим
выпознако́мите
онипознако́мят
Quá khứ
Giống đựcпознако́мил
Giống cáiпознако́мила
Giống trungпознако́мило
Số nhiềuпознако́мили
Mệnh lệnh
Số ítпознако́мь
Số nhiềuпознако́мьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—познако́мивший
Bị động—познако́мленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—познако́мив, познакомивши