позелене́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- xanh lên
- ngả xanhприобрести зелёный цвет
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | позелене́ю |
| ты | позелене́ешь |
| он / она / оно | позелене́ет |
| мы | позелене́ем |
| вы | позелене́ете |
| они | позелене́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | позелене́л |
| Giống cái | позелене́ла |
| Giống trung | позелене́ло |
| Số nhiều | позелене́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | позелене́й |
| Số nhiều | позелене́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | позелене́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | позелене́в, позеленевши |