позелене́ть позеленеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xanh lên
  2. ngả xanhприобрести зелёный цвет

Chia động từ

Tương lai
япозелене́ю
тыпозелене́ешь
он / она / онопозелене́ет
мыпозелене́ем
выпозелене́ете
онипозелене́ют
Quá khứ
Giống đựcпозелене́л
Giống cáiпозелене́ла
Giống trungпозелене́ло
Số nhiềuпозелене́ли
Mệnh lệnh
Số ítпозелене́й
Số nhiềuпозелене́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—позелене́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—позелене́в, позеленевши