зелене́ть зеленеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trở nên xanh xao, tái đithông tụcлледнеть
  2. xanh ra, ngả màu xanhстановиться зелёным

Chia động từ

Hiện tại
язелене́ю
тызелене́ешь
он / она / онозелене́ет
мызелене́ем
вызелене́ете
онизелене́ют
Quá khứ
Giống đựcзелене́л
Giống cáiзелене́ла
Giống trungзелене́ло
Số nhiềuзелене́ли
Mệnh lệnh
Số ítзелене́й
Số nhiềuзелене́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзелене́ющийзелене́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзелене́язеленев, зеленевши

Ví dụ

  • вдали зеленетьела роща
    ở đằng xa khu rừng nhỏ hiện ra xanh xanh