поздравля́ть поздравлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chúc mừng, mừng, chúc, chúc hạ

Chia động từ

Hiện tại
япоздравля́ю
тыпоздравля́ешь
он / она / онопоздравля́ет
мыпоздравля́ем
выпоздравля́ете
онипоздравля́ют
Quá khứ
Giống đựcпоздравля́л
Giống cáiпоздравля́ла
Giống trungпоздравля́ло
Số nhiềuпоздравля́ли
Mệnh lệnh
Số ítпоздравля́й
Số nhiềuпоздравля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпоздравля́ющийпоздравля́вший
Bị độngпоздравля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпоздравля́япоздравля́в, поздравлявши

Ví dụ

  • поздравлять кого-л. с днём рождения
    chúc mừng ai nhân ngày sinh nhật, mừng ngày sinh của ai, mừng thọ ai, chúc thọ ai
  • поздравлять кого-л. с Новым годом
    chúc mừng ai nhân dịp Năm mới, chúc Tết ai, mừng tuổi ai

Từ liên quan