поздра́вить поздравить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chúc mừng

Chia động từ

Tương lai
япоздра́влю
тыпоздра́вишь
он / она / онопоздра́вит
мыпоздра́вим
выпоздра́вите
онипоздра́вят
Quá khứ
Giống đựcпоздра́вил
Giống cáiпоздра́вила
Giống trungпоздра́вило
Số nhiềuпоздра́вили
Mệnh lệnh
Số ítпоздра́вь
Số nhiềuпоздра́вьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поздра́вивший
Bị động—поздра́вленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поздра́вив, поздравивши

Từ liên quan