поздра́вить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chúc mừng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поздра́влю |
| ты | поздра́вишь |
| он / она / оно | поздра́вит |
| мы | поздра́вим |
| вы | поздра́вите |
| они | поздра́вят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поздра́вил |
| Giống cái | поздра́вила |
| Giống trung | поздра́вило |
| Số nhiều | поздра́вили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поздра́вь |
| Số nhiều | поздра́вьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поздра́вивший |
| Bị động | — | поздра́вленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поздра́вив, поздравивши |