позвоно́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đốt sống
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | позвоно́к | позвонки́ |
| Sinh cách | позвонка́ | позвонко́в |
| Tặng cách | позвонку́ | позвонка́м |
| Đối cách | позвоно́к | позвонки́ |
| Công cụ cách | позвонко́м | позвонка́ми |
| Giới cách | позвонке́ | позвонка́х |