позави́довать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- ghen tị
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | позави́дую |
| ты | позави́дуешь |
| он / она / оно | позави́дует |
| мы | позави́дуем |
| вы | позави́дуете |
| они | позави́дуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | позави́довал |
| Giống cái | позави́довала |
| Giống trung | позави́довало |
| Số nhiều | позави́довали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | позави́дуй |
| Số nhiều | позави́дуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | позави́довавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | позави́дуя | позави́довав, позавидовавши |