пожури́ть пожурить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mắng nhẹ, trách mắng, quở trách, phê bình nhẹ

Chia động từ

Tương lai
япожурю́
тыпожури́шь
он / она / онопожури́т
мыпожури́м
выпожури́те
онипожуря́т
Quá khứ
Giống đựcпожури́л
Giống cáiпожури́ла
Giống trungпожури́ло
Số nhiềuпожури́ли
Mệnh lệnh
Số ítпожури́
Số nhiềuпожури́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пожури́вший
Bị động—пожурённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пожури́в, пожуривши, пожуря́