пожури́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể жури́тьquở trách
Nghĩa
- mắng nhẹ, trách mắng, quở trách, phê bình nhẹ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пожурю́ |
| ты | пожури́шь |
| он / она / оно | пожури́т |
| мы | пожури́м |
| вы | пожури́те |
| они | пожуря́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пожури́л |
| Giống cái | пожури́ла |
| Giống trung | пожури́ло |
| Số nhiều | пожури́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пожури́ |
| Số nhiều | пожури́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пожури́вший |
| Bị động | — | пожурённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пожури́в, пожуривши, пожуря́ |