жури́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- quở tráchВthông tục
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | журю́ |
| ты | жури́шь |
| он / она / оно | жури́т |
| мы | жури́м |
| вы | жури́те |
| они | журя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | жури́л |
| Giống cái | жури́ла |
| Giống trung | жури́ло |
| Số nhiều | жури́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | жури́ |
| Số nhiều | жури́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | журя́щий | жури́вший |
| Bị động | жури́мый | журённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | журя́ | журив, журивши |