пожило́й
tính từ
Nghĩa
- Đứng tuổi, luống tuổi, có tuổi
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пожило́й | пожило́е | пожила́я | пожилы́е |
| Sinh cách | пожило́го | пожило́го | пожило́й | пожилы́х |
| Tặng cách | пожило́му | пожило́му | пожило́й | пожилы́м |
| Đối cách | пожило́й, пожило́го | пожило́е | пожилу́ю | пожилы́е, пожилы́х |
| Công cụ cách | пожилы́м | пожилы́м | пожило́й, (пожило́ю) | пожилы́ми |
| Giới cách | пожило́м | пожило́м | пожило́й | пожилы́х |
