поже́ртвовать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- hiến tặng, quyên góp, hy sinh
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поже́ртвую |
| ты | поже́ртвуешь |
| он / она / оно | поже́ртвует |
| мы | поже́ртвуем |
| вы | поже́ртвуете |
| они | поже́ртвуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поже́ртвовал |
| Giống cái | поже́ртвовала |
| Giống trung | поже́ртвовало |
| Số nhiều | поже́ртвовали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поже́ртвуй |
| Số nhiều | поже́ртвуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поже́ртвовавший |
| Bị động | — | поже́ртвованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поже́ртвовав, пожертвовавши |