пожени́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể жени́тьcưới vợ; cưới. . . làm vợ
Nghĩa
- gả, cưới, gả cưới, sắp xếp hôn nhân
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поженю́ |
| ты | поже́нишь |
| он / она / оно | поже́нит |
| мы | поже́ним |
| вы | поже́ните |
| они | поже́нят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пожени́л |
| Giống cái | пожени́ла |
| Giống trung | пожени́ло |
| Số nhiều | пожени́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пожени́ |
| Số nhiều | пожени́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пожени́вший |
| Bị động | — | поже́ненный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | поженя́ | пожени́в, поженивши |