пожени́ть поженить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gả, cưới, gả cưới, sắp xếp hôn nhân

Chia động từ

Tương lai
япоженю́
тыпоже́нишь
он / она / онопоже́нит
мыпоже́ним
выпоже́ните
онипоже́нят
Quá khứ
Giống đựcпожени́л
Giống cáiпожени́ла
Giống trungпожени́ло
Số nhiềuпожени́ли
Mệnh lệnh
Số ítпожени́
Số nhiềuпожени́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пожени́вший
Bị động—поже́ненный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпоженя́пожени́в, поженивши

Từ liên quan