пожени́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Kết hôn, kết duyên, làm bạnthông tục
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поженю́сь |
| ты | поже́нишься |
| он / она / оно | поже́нится |
| мы | поже́нимся |
| вы | поже́нитесь |
| они | поже́нятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пожени́лся |
| Giống cái | пожени́лась |
| Giống trung | пожени́лось |
| Số nhiều | пожени́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пожени́сь |
| Số nhiều | пожени́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пожени́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пожени́вшись, поженя́сь |