подыша́ть подышать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hà hơiна В
  2. Thở một lúc

Chia động từ

Tương lai
яподышу́
тыподы́шишь
он / она / оноподы́шит
мыподы́шим
выподы́шите
ониподы́шат
Quá khứ
Giống đựcподыша́л
Giống cáiподыша́ла
Giống trungподыша́ло
Số nhiềuподыша́ли
Mệnh lệnh
Số ítподыши́
Số nhiềuподыши́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подыша́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подыша́в, подышавши

Ví dụ

  • подышать на стекло
    hà hơi vào mặt kính