подъезжа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể подъе́хатьđi xe đến
Nghĩa
- Đi đến, đi tới, đến gần, tới gầnbằng tàu, xe, ngựa, v. v. . .
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | подъезжа́ю |
| ты | подъезжа́ешь |
| он / она / оно | подъезжа́ет |
| мы | подъезжа́ем |
| вы | подъезжа́ете |
| они | подъезжа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подъезжа́л |
| Giống cái | подъезжа́ла |
| Giống trung | подъезжа́ло |
| Số nhiều | подъезжа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подъезжа́й |
| Số nhiều | подъезжа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подъезжа́ющий | подъезжа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подъезжа́я | подъезжав, подъезжавши |