подчеркну́ть подчеркнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhấn mạnh
  2. nêu bật
  3. gạch chân

Chia động từ

Tương lai
яподчеркну́
тыподчеркнёшь
он / она / оноподчеркнёт
мыподчеркнём
выподчеркнёте
ониподчеркну́т
Quá khứ
Giống đựcподчеркну́л
Giống cáiподчеркну́ла
Giống trungподчеркну́ло
Số nhiềuподчеркну́ли
Mệnh lệnh
Số ítподчеркни́
Số nhiềuподчеркни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подчеркну́вший
Bị động—подчёркнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подчеркну́в, подчеркнувши