подсчёт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Kiểm kê, tổng kê, tổng cộng, tính toán, kiểm, tính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподсчётподсчёты
Sinh cáchподсчётаподсчётов
Tặng cáchподсчётуподсчётам
Đối cáchподсчётподсчёты
Công cụ cáchподсчётомподсчётами
Giới cáchподсчётеподсчётах

Ví dụ

  • подсчёт голосов
    [sự] kiểm phiếu, kiểm kê số phiếu
  • подсчёты
    kết quả tính toán
  • предварительные подсчёты
    [kết quả] tính toán sơ bộ

Từ liên quan