Nghĩa
- đưa, giơ, đưa... ra, giơ... raВщёку и т. п.
- đẩy... đến gần, chuyển... tới gần, đưa... lại gầnВпридвигать
- để hở, để trốngВоткрыать
- để... dưới, đặt... dưới, kê... dướiВ под В
- để... gần, đặt... gần, kề, ghéприставлять
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | подставля́ю |
|---|
| ты | подставля́ешь |
|---|
| он / она / оно | подставля́ет |
|---|
| мы | подставля́ем |
|---|
| вы | подставля́ете |
|---|
| они | подставля́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | подставля́л |
|---|
| Giống cái | подставля́ла |
|---|
| Giống trung | подставля́ло |
|---|
| Số nhiều | подставля́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | подставля́й |
|---|
| Số nhiều | подставля́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | подставля́ющий | подставля́вший |
|---|
| Bị động | подставля́емый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | подставля́я | подставляв, подставлявши |
|---|