подруби́ть подрубить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chặt đứt, chặt rời, chặt ra
  2. cắt đứt, chặt đứt, cắt rời
  3. đốn đổ, chặt gẫy, chặt xuyên
  4. gập mép, viền mép, gấp mép vải

Chia động từ

Tương lai
яподрублю́
тыподру́бишь
он / она / оноподру́бит
мыподру́бим
выподру́бите
ониподру́бят
Quá khứ
Giống đựcподруби́л
Giống cáiподруби́ла
Giống trungподруби́ло
Số nhiềuподруби́ли
Mệnh lệnh
Số ítподруби́
Số nhiềuподруби́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подруби́вший
Bị động—подру́бленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подруби́в, подрубивши