подруба́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- may viền, gấu vải, may mépподшивать края ткани
- đốn, chặt, chặt bớt, đốn hạ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | подруба́ю |
| ты | подруба́ешь |
| он / она / оно | подруба́ет |
| мы | подруба́ем |
| вы | подруба́ете |
| они | подруба́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подруба́л |
| Giống cái | подруба́ла |
| Giống trung | подруба́ло |
| Số nhiều | подруба́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подруба́й |
| Số nhiều | подруба́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подрубающий | подруба́вший |
| Bị động | подрубаемый | подру́банный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подруба́я | подрубав, подрубавши |