подре́заться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- được tỉa bớt, được cắt tỉafrom below
- được cắt tóc, đi cắt tóc
- hơi say, say chút đỉnh
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подрезающийся | подрезавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подрезаясь | подрезавшись |