подре́заться подрезаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. được tỉa bớt, được cắt tỉafrom below
  2. được cắt tóc, đi cắt tóc
  3. hơi say, say chút đỉnh

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподрезающийсяподрезавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподрезаясьподрезавшись