подпусти́ть подпустить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cho lại gần

Chia động từ

Tương lai
яподпущу́
тыподпу́стишь
он / она / оноподпу́стит
мыподпу́стим
выподпу́стите
ониподпу́стят
Quá khứ
Giống đựcподпусти́л
Giống cáiподпусти́ла
Giống trungподпусти́ло
Số nhiềuподпусти́ли
Mệnh lệnh
Số ítподпусти́
Số nhiềuподпусти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подпусти́вший
Bị động—подпу́щенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подпусти́в, подпустивши