Nghĩa
- cho. . . đến gần, để. . . tới gầnВ
- nói thêm, chêm vàoВthông tụcдополнять сказанное чем-л.
- pha thêm, cho thêmВ, Рthông tụcдобавлять жидкости
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | подпуска́ю |
|---|
| ты | подпуска́ешь |
|---|
| он / она / оно | подпуска́ет |
|---|
| мы | подпуска́ем |
|---|
| вы | подпуска́ете |
|---|
| они | подпуска́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | подпуска́л |
|---|
| Giống cái | подпуска́ла |
|---|
| Giống trung | подпуска́ло |
|---|
| Số nhiều | подпуска́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | подпуска́й |
|---|
| Số nhiều | подпуска́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | подпуска́ющий | подпуска́вший |
|---|
| Bị động | подпуска́емый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | подпуска́я | подпускав, подпускавши |
|---|