подпоя́сывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Nai nịt, thắt lưng, thắt đai, đeo đaicho ai
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | подпоя́сываю |
| ты | подпоя́сываешь |
| он / она / оно | подпоя́сывает |
| мы | подпоя́сываем |
| вы | подпоя́сываете |
| они | подпоя́сывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подпоя́сывал |
| Giống cái | подпоя́сывала |
| Giống trung | подпоя́сывало |
| Số nhiều | подпоя́сывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подпоя́сывай |
| Số nhiều | подпоя́сывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подпоясывающий | подпоя́сывавший |
| Bị động | подпоя́сываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подпоя́сывая | подпоясывав, подпоясывавши |