подпоя́сать подпоясать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thắt đai, buộc thắt lưng

Chia động từ

Tương lai
яподпоя́шу
тыподпоя́шешь
он / она / оноподпоя́шет
мыподпоя́шем
выподпоя́шете
ониподпоя́шут
Quá khứ
Giống đựcподпоя́сал
Giống cáiподпоя́сала
Giống trungподпоя́сало
Số nhiềuподпоя́сали
Mệnh lệnh
Số ítподпоя́шь
Số nhiềuподпоя́шьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подпоя́савший
Bị động—подпоя́санный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подпоя́сав, подпоясавши