подпева́ла
danh từđộng vật
Nghĩa
- Kẻ phụ họa, kẻ a dua, bộ hạthông tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | подпева́ла | подпева́лы |
| Sinh cách | подпева́лы | подпева́л |
| Tặng cách | подпева́ле | подпева́лам |
| Đối cách | подпева́лу | подпева́л |
| Công cụ cách | подпева́лой, подпева́лою | подпева́лами |
| Giới cách | подпева́ле | подпева́лах |