подпе́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể подпева́тьhát theo
Nghĩa
- hùa theo, tán đồngan opinion
- hát theo
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | подпою́ |
| ты | подпоёшь |
| он / она / оно | подпоёт |
| мы | подпоём |
| вы | подпоёте |
| они | подпою́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подпе́л |
| Giống cái | подпе́ла |
| Giống trung | подпе́ло |
| Số nhiều | подпе́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подпо́й |
| Số nhiều | подпо́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | подпе́вший |
| Bị động | — | подпе́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | подпе́в, подпе́вши |