подпа́сть подпасть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rơi vào, bước vào, sa vào
  2. sa vào, rơi vào, chịu, phục

Chia động từ

Tương lai
яподпаду́
тыподпадёшь
он / она / оноподпадёт
мыподпадём
выподпадёте
ониподпаду́т
Quá khứ
Giống đựcподпа́л
Giống cáiподпа́ла
Giống trungподпа́ло
Số nhiềuподпа́ли
Mệnh lệnh
Số ítподпади́
Số nhiềuподпади́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подпа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподпадя́подпа́в, подпавши