подорожа́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể дорожа́тьĐắt lên, trở nên đắt đỏ
Nghĩa
- tăng lên, leo thang
- tăng giá
- tăng giá, đắt lên, leo thang
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | подорожа́ю |
| ты | подорожа́ешь |
| он / она / оно | подорожа́ет |
| мы | подорожа́ем |
| вы | подорожа́ете |
| они | подорожа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подорожа́л |
| Giống cái | подорожа́ла |
| Giống trung | подорожа́ло |
| Số nhiều | подорожа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подорожа́й |
| Số nhiều | подорожа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | подорожа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | подорожа́в, подорожавши |