подобре́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể добре́тьTốt bụng hơn
Nghĩa
- trở nên tốt bụng hơnстать добрым, добрее
- trở nên tốt bụng hơn, béo ra, lên cân
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | подобре́ю |
| ты | подобре́ешь |
| он / она / оно | подобре́ет |
| мы | подобре́ем |
| вы | подобре́ете |
| они | подобре́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подобре́л |
| Giống cái | подобре́ла |
| Giống trung | подобре́ло |
| Số nhiều | подобре́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подобре́й |
| Số nhiều | подобре́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | подобре́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | подобре́в, подобревши |