подобре́ть подобреть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trở nên tốt bụng hơnстать добрым, добрее
  2. trở nên tốt bụng hơn, béo ra, lên cân

Chia động từ

Hiện tại
яподобре́ю
тыподобре́ешь
он / она / оноподобре́ет
мыподобре́ем
выподобре́ете
ониподобре́ют
Quá khứ
Giống đựcподобре́л
Giống cáiподобре́ла
Giống trungподобре́ло
Số nhiềuподобре́ли
Mệnh lệnh
Số ítподобре́й
Số nhiềuподобре́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подобре́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подобре́в, подобревши