подмётывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- may tạm, ghim tạm, may sơ bộ, may lỏ
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подмётывающий | подмётывавший |
| Bị động | подмётываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подмётывая | подмётывав, подмётывавши |