подмигну́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nháy mắt
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | подмигну́ |
| ты | подмигнёшь |
| он / она / оно | подмигнёт |
| мы | подмигнём |
| вы | подмигнёте |
| они | подмигну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подмигну́л |
| Giống cái | подмигну́ла |
| Giống trung | подмигну́ло |
| Số nhiều | подмигну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подмигни́ |
| Số nhiều | подмигни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | подмигну́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | подмигну́в, подмигнувши |
