подми́гивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể подмигну́тьnháy mắt
Nghĩa
- Nháy, nháy mắt, nháy mắt ra hiệucho...
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | подми́гиваю |
| ты | подми́гиваешь |
| он / она / оно | подми́гивает |
| мы | подми́гиваем |
| вы | подми́гиваете |
| они | подми́гивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подми́гивал |
| Giống cái | подми́гивала |
| Giống trung | подми́гивало |
| Số nhiều | подми́гивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подми́гивай |
| Số nhiều | подми́гивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подми́гивающий | подми́гивавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подми́гивая | подмигивав, подмигивавши |