подми́гивать подмигивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nháy, nháy mắt, nháy mắt ra hiệucho...

Chia động từ

Hiện tại
яподми́гиваю
тыподми́гиваешь
он / она / оноподми́гивает
мыподми́гиваем
выподми́гиваете
ониподми́гивают
Quá khứ
Giống đựcподми́гивал
Giống cáiподми́гивала
Giống trungподми́гивало
Số nhiềuподми́гивали
Mệnh lệnh
Số ítподми́гивай
Số nhiềuподми́гивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподми́гивающийподми́гивавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподми́гиваяподмигивав, подмигивавши