подмеча́ть подмечать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nhận thấy, quan sát thấy, để ý thấy, phát hiện ra

Chia động từ

Hiện tại
яподмеча́ю
тыподмеча́ешь
он / она / оноподмеча́ет
мыподмеча́ем
выподмеча́ете
ониподмеча́ют
Quá khứ
Giống đựcподмеча́л
Giống cáiподмеча́ла
Giống trungподмеча́ло
Số nhiềuподмеча́ли
Mệnh lệnh
Số ítподмеча́й
Số nhiềuподмеча́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподмеча́ющийподмеча́вший
Bị độngподмеча́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподмеча́яподмечав, подмечавши