подме́тить подметить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhận thấy

Chia động từ

Tương lai
яподме́чу
тыподме́тишь
он / она / оноподме́тит
мыподме́тим
выподме́тите
ониподме́тят
Quá khứ
Giống đựcподме́тил
Giống cáiподме́тила
Giống trungподме́тило
Số nhiềuподме́тили
Mệnh lệnh
Số ítподме́ть
Số nhiềuподме́тьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подме́тивший
Bị động—подме́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подме́тив, подметивши