подмахну́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- ký tên, ký nháp, ký lén
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | подмахну́ |
| ты | подмахнёшь |
| он / она / оно | подмахнёт |
| мы | подмахнём |
| вы | подмахнёте |
| они | подмахну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подмахну́л |
| Giống cái | подмахну́ла |
| Giống trung | подмахну́ло |
| Số nhiều | подмахну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подмахни́ |
| Số nhiều | подмахни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | подмахну́вший |
| Bị động | — | подма́хнутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | подмахну́в, подмахнувши |