подма́хивать подмахивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ký tên, vạch chữ ký, ký nháp, ký vội

Chia động từ

Hiện tại
яподма́хиваю
тыподма́хиваешь
он / она / оноподма́хивает
мыподма́хиваем
выподма́хиваете
ониподма́хивают
Quá khứ
Giống đựcподма́хивал
Giống cáiподма́хивала
Giống trungподма́хивало
Số nhiềuподма́хивали
Mệnh lệnh
Số ítподма́хивай
Số nhiềuподма́хивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподмахивающийподмахивавший
Bị độngподмахиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподмахиваяподмахивав, подмахивавши