подма́зываться подмазываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bôi môi, tô môi, đánh môi sonподкрашивать губы
  2. nịnh hót, ton hót, xu nịnh, nịnh nọt, bỡ đỡк Д

Chia động từ

Hiện tại
яподма́зываюсь
тыподма́зываешься
он / она / оноподма́зывается
мыподма́зываемся
выподма́зываетесь
ониподма́зываются
Quá khứ
Giống đựcподма́зывался
Giống cáiподма́зывалась
Giống trungподма́зывалось
Số nhiềuподма́зывались
Mệnh lệnh
Số ítподма́зывайся
Số nhiềuподма́зывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподма́зывающийсяподма́зывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподма́зываясьподмазывавшись