подма́заться подмазаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nịnh bợ, luồn lách, tâng bốc, chui rúc

Chia động từ

Tương lai
яподма́жусь
тыподма́жешься
он / она / оноподма́жется
мыподма́жемся
выподма́жетесь
ониподма́жутся
Quá khứ
Giống đựcподма́зался
Giống cáiподма́залась
Giống trungподма́залось
Số nhiềuподма́зались
Mệnh lệnh
Số ítподма́жься
Số nhiềuподма́жьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подма́завшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подма́завшись