подма́зать подмазать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hối lộ, đút lótдать взятку
  2. tra dầu, bôi trơn, làm trơn tru

Chia động từ

Tương lai
яподма́жу
тыподма́жешь
он / она / оноподма́жет
мыподма́жем
выподма́жете
ониподма́жут
Quá khứ
Giống đựcподма́зал
Giống cáiподма́зала
Giống trungподма́зало
Số nhiềuподма́зали
Mệnh lệnh
Số ítподма́жь
Số nhiềuподма́жьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подма́завший
Bị động—подма́занный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подма́зав, подмазавши