подли́за
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ nịnh bợ, kẻ xu nịnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | подли́за | подли́зы |
| Sinh cách | подли́зы | подли́з |
| Tặng cách | подли́зе | подли́зам |
| Đối cách | подли́зу | подли́з |
| Công cụ cách | подли́зой, подли́зою | подли́зами |
| Giới cách | подли́зе | подли́зах |