Nghĩa
- khuỵu xuống, quỵ xuốngотусталости, слабости и т. п.
- Nứt, rạn, chớm gãy, chớm vỡ, oằn gãy
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | подла́мываюсь |
|---|
| ты | подла́мываешься |
|---|
| он / она / оно | подла́мывается |
|---|
| мы | подла́мываемся |
|---|
| вы | подла́мываетесь |
|---|
| они | подла́мываются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | подла́мывался |
|---|
| Giống cái | подла́мывалась |
|---|
| Giống trung | подла́мывалось |
|---|
| Số nhiều | подла́мывались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | подла́мывайся |
|---|
| Số nhiều | подла́мывайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | подла́мывающийся | подла́мывавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | подла́мываясь | подламывавшись |
|---|