подколо́ть подколоть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ghim lên, đính vào, đính kèm

Chia động từ

Tương lai
яподколю́
тыподко́лешь
он / она / оноподко́лет
мыподко́лем
выподко́лете
ониподко́лют
Quá khứ
Giống đựcподколо́л
Giống cáiподколо́ла
Giống trungподколо́ло
Số nhiềuподколо́ли
Mệnh lệnh
Số ítподколи́
Số nhiềuподколи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подколо́вший
Bị động—подко́лотый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подколо́в, подколовши