подка́лывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Ghim, găm, đính, cài
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | подка́лываю |
| ты | подка́лываешь |
| он / она / оно | подка́лывает |
| мы | подка́лываем |
| вы | подка́лываете |
| они | подка́лывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подка́лывал |
| Giống cái | подка́лывала |
| Giống trung | подка́лывало |
| Số nhiều | подка́лывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подка́лывай |
| Số nhiều | подка́лывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подкалывающий | подкалывавший |
| Bị động | подкалываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подкалывая | подкалывав, подкалывавши |