подко́вывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Đóng móng, bịt sắtngựa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | подко́вываю |
| ты | подко́вываешь |
| он / она / оно | подко́вывает |
| мы | подко́вываем |
| вы | подко́вываете |
| они | подко́вывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подко́вывал |
| Giống cái | подко́вывала |
| Giống trung | подко́вывало |
| Số nhiều | подко́вывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подко́вывай |
| Số nhiều | подко́вывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подко́вывающий | подко́вывавший |
| Bị động | подко́вываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подко́вывая | подковывав, подковывавши |
Ví dụ
- подковывать лощадьđóng móng ngựa