подключа́ться подключаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Được cho chạy, được nối mạch, được mắc vào, được cắm vào
  2. — tham dự, tham gia, có chânthông tụcстаювиться участником чего-л.

Chia động từ

Hiện tại
яподключа́юсь
тыподключа́ешься
он / она / оноподключа́ется
мыподключа́емся
выподключа́етесь
ониподключа́ются
Quá khứ
Giống đựcподключа́лся
Giống cáiподключа́лась
Giống trungподключа́лось
Số nhiềuподключа́лись
Mệnh lệnh
Số ítподключа́йся
Số nhiềuподключа́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподключа́ющийсяподключа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподключа́ясьподключавшись