Nghĩa
- lăn tới, lăn đến, rơi xuốngк Д, под Вdưới
- — chạy tới, chạy đếnthông tụcприближаться-о машине и т. п.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | подка́тываюсь |
|---|
| ты | подка́тываешься |
|---|
| он / она / оно | подка́тывается |
|---|
| мы | подка́тываемся |
|---|
| вы | подка́тываетесь |
|---|
| они | подка́тываются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | подка́тывался |
|---|
| Giống cái | подка́тывалась |
|---|
| Giống trung | подка́тывалось |
|---|
| Số nhiều | подка́тывались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | подка́тывайся |
|---|
| Số nhiều | подка́тывайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | подка́тывающийся | подка́тывавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | подка́тываясь | подкатывавшись |
|---|